Performance & 9 Box
Đánh giá hiệu suất và tiềm năng nhân sự
Star Performer
95
Future Leader
128
Core Talent
1,250
Under Performer
85
Avg Performance
3.8/5
AI Insight
95 Star Performer và 128 Future Leader tạo nền tảng kế thừa mạnh. Tuy nhiên 85 Under Performer cần Performance Improvement Plan trong Q1/2027.
9 Box Talent Matrix
Trục dọc: Potential — Trục ngang: Performance
HighMediumLow
Future Leader
42
High Potential
86
Star Performer
95
Inconsistent Performer
64
Core Talent
1250
Solid Performer
420
Develop / Exit
38
Risk Talent
72
Under Performer
85
Low PerformanceMedium PerformanceHigh Performance
Phân bố điểm Performance
Phân bố Potential
Talent Category theo khối nghiệp vụ
Chi tiết đánh giá nhân sự
| Nhân sự | Phòng ban | Performance | Potential | 9 Box Category | Kế hoạch phát triển |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn An | Kinh doanh | 2.5 | 2.5 | Core Talent | Leadership Program |
| Trần Thị Bình | Phát triển dự án | 2.8 | 2.9 | Core Talent | Coaching |
| Lê Hoàng Cường | Đầu tư | 3.1 | 3.3 | Core Talent | Cross Function |
| Phạm Minh Dũng | Tài chính | 3.4 | 3.7 | Core Talent | Mentoring |
| Hoàng Thị Hà | Pháp chế | 3.7 | 4.1 | Future Leader | Stretch Assignment |
| Vũ Quang Huy | Nhân sự | 4 | 4.5 | Star Performer | Leadership Program |
| Đặng Thu Hương | Marketing | 4.3 | 4.9 | Star Performer | Coaching |
| Bùi Tiến Đạt | Kỹ thuật | 4.6 | 2.8 | Solid Performer | Cross Function |
| Đỗ Thị Mai | Vận hành | 4.9 | 3.2 | Solid Performer | Mentoring |
| Ngô Văn Khoa | CNTT | 2.7 | 3.6 | Core Talent | Stretch Assignment |
| Dương Thanh Tùng | Kinh doanh | 3 | 4 | Future Leader | Leadership Program |
| Lý Hồng Nhung | Phát triển dự án | 3.3 | 4.4 | Future Leader | Coaching |