Performance & 9 Box
Đánh giá hiệu suất, calibration, action plan và lộ trình thăng tiến
Career Path Cá nhân hóa
Chọn nhân sự để xem lộ trình đề xuất, kỹ năng cần bổ sung và mentor phù hợp
MA
Nguyễn Minh Anh
Project Engineer · Phát triển dự án
Cấp
L4
Thâm niên
3.2 năm
9-Box
Star
Perf / Pot
4.6 / 4.5
Kỹ năng hiện có
Project Mgmt
Stakeholder
BIM
Cost Control
Lãnh đạo
Lộ trình đề xuất
Career Ladder dự kiến
Hiện tại
Project Engineer
L4
Bước 1 — 9 tháng
Project Lead
L5 · Lương +20%
Xác suất 74%
Bước 2 — 24T
Project Manager
Lộ trình dài hạn
Skill Gap — Hiện tại vs Yêu cầu vai trò Next
Kỹ năng cần bổ sung
| Kỹ năng | Hiện tại → Mục tiêu | Ưu tiên | Hoạt động đề xuất |
|---|---|---|---|
| Lãnh đạo | 65→85 | Cao | Khoá Lãnh đạo cấp trung — VinUni |
| Tư duy chiến lược | 60→80 | Cao | Workshop Strategy Sprint nội bộ |
| Giao tiếp & trình bày | 72→85 | Trung bình | Toastmasters quý 2 |
| Quản trị tài chính | 55→75 | Cao | Finance for Non-Finance — Coursera |
| Quản lý dự án | 78→88 | Trung bình | Chứng chỉ PMP |
| Phân tích dữ liệu | 62→80 | Trung bình | Power BI cấp độ 2 |
Action Plan 90 ngày
| Hành động | Loại | Owner | Hạn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
Khóa Lãnh đạo cấp trung (3 tháng) Đóng gap Lãnh đạo +15đ | Training | L&D | T3/2026 | Đang làm |
Mentoring 1:1 với Director cùng BU Tăng tư duy chiến lược | Mentoring | Mentor | Hàng tuần | Đang làm |
Stretch assignment: dẫn dự án liên phòng Chứng minh năng lực điều phối | Stretch | Line Mgr | T6/2026 | Chưa bắt đầu |
Chứng chỉ chuyên môn (PMP / IFRS) Đáp ứng tiêu chí promotion | Certification | Self | T9/2026 | Chưa bắt đầu |
Job shadowing 2 tuần ở BU khác Mở rộng góc nhìn cross-BU | Exposure | HRBP | T4/2026 | Chưa bắt đầu |
Review IDP với Line Manager mỗi quý Giữ momentum phát triển | Review | Line Mgr | Hàng quý | Đang làm |
Mentor gợi ý
Đặng Quang Hải
Match 92%
Director Operations · Vận hành
Lãnh đạo
Vận hành
Coaching
Trần Mai Phương
Match 87%
Senior HRBP · Nhân sự
Tư duy chiến lược
OD
Coaching
Nguyễn Tấn Lộc
Match 81%
Head of Finance · Tài chính
Tài chính
Quản trị rủi ro
Promotion Ready
142
Lateral Move Ready
218
Career Plan Coverage
76%
Avg Time-to-Promote
28 tháng
Internal Fill Rate
64%
AI Insight
142 nhân sự sẵn sàng thăng tiến và 218 sẵn sàng chuyển ngang. Internal Fill Rate 64% — vượt benchmark 55%. Career Plan Coverage mới 76%, cần đẩy IDP cho 24% còn lại.
Career Flow: Current Role → Next Role
Độ dày thanh biểu thị số ứng viên sẵn sàng cho bước tiếp
Staff
186
Senior Staff
Senior Staff
124
Team Lead
Team Lead
82
Manager
Manager
48
Senior Manager
Senior Manager
22
Director
Director
8
VP / C-Level
Readiness % vs Years-in-role
Bubble size = HC trong vai trò đó
Promotion Pipeline theo cấp
Career Readiness của HIPO (5 chiều)
Career Ladder
Vị trí hiện tại → 2 bước thăng tiến kế tiếp
L4
Senior Sales ExecutiveKinh doanhSales Team Lead(68% · 6T)
Key Account Manager(24% · 9T)
Sales Manager(42% · 18T)
L4
Project EngineerPhát triển dự ánProject Lead(58% · 9T)
Design Specialist(28% · 12T)
Project Manager(36% · 24T)
L3
Financial AnalystTài chínhSenior Analyst(74% · 6T)
FP&A Specialist(22% · 9T)
Finance Manager(38% · 24T)
L5
HR Business PartnerNhân sựSenior HRBP(62% · 9T)
OD Specialist(26% · 12T)
HR Director BU(34% · 30T)
Career Path Tracker
| Nhân sự | Vị trí hiện tại | Next role | Readiness | Time-to-ready | Gap cần lấp | IDP | Mentor |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn An | Senior Sales | Sales Manager | 45% | 3T | Leadership 200h | Đã có | Hồ Ngọc Linh |
| Trần Thị Bình | Project Engineer | PM | 54% | 6T | PMP cert | Đang xây | Tạ Quang Vinh |
| Lê Hoàng Cường | Financial Analyst | Finance Manager | 63% | 9T | IFRS | Chưa có | Lương Thị Hằng |
| Phạm Minh Dũng | BA | Product Owner | 72% | 12T | Agile Coach | Đã có | Châu Minh Tuấn |
| Hoàng Thị Hà | Marketing Lead | Marketing Manager | 81% | 18T | Brand Strategy | Đang xây | Đinh Văn Sơn |
| Vũ Quang Huy | Site Manager | Project Director | 90% | 3T | P&L ownership | Chưa có | Võ Thị Trang |
| Đặng Thu Hương | HRBP | Sr HRBP | 49% | 6T | OD foundations | Đã có | Phùng Gia Khánh |
| Bùi Tiến Đạt | Senior Sales | Sales Manager | 58% | 9T | Leadership 200h | Đang xây | Lâm Thị Hồng |
| Đỗ Thị Mai | Project Engineer | PM | 67% | 12T | PMP cert | Chưa có | Nguyễn Trọng Hiếu |
| Ngô Văn Khoa | Financial Analyst | Finance Manager | 76% | 18T | IFRS | Đã có | Trần Thanh Phong |
| Dương Thanh Tùng | BA | Product Owner | 85% | 3T | Agile Coach | Đang xây | Lê Mỹ Linh |
| Lý Hồng Nhung | Marketing Lead | Marketing Manager | 94% | 6T | Brand Strategy | Chưa có | Phạm Đức Anh |